ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
年轻夫妻
nián qīng fū qī
vợ chồng trẻ
Hán việt: niên khinh phu thê
—

Gợi nhớ

Từ "年轻夫妻" (nián qīng fū qī) nghĩa là "vợ chồng trẻ", ghép bởi: 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ + 夫 (fū): chồng + 妻 (qī): vợ.

Thành phần cấu tạo

年轻夫妻
nián qīng fū qī
vợ chồng trẻ
年
车
圣
大
一
十

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vợ chồng trẻ
Ví dụ (3)
yí一duì对niánqīng年轻fūqī夫妻bānjìn搬进le了wǒmen我们xiǎoqū小区。
Một cặp vợ chồng trẻ đã chuyển vào khu dân cư của chúng tôi.
A young couple moved into our residential community.
niánqīng年轻fūqī夫妻zhèngzài正在nǔlì努力jīngyíng经营zìjǐ自己de的xiǎo小jiātíng家庭。
Vợ chồng trẻ đang nỗ lực chăm sóc gia đình nhỏ của mình.
The young couple is working hard to build their small family.
shāngchǎng商场zhēnduì针对niánqīng年轻fūqī夫妻tuīchū推出le了yōuhuì优惠tàocān套餐。
Trung tâm thương mại nhằm vào các cặp vợ chồng trẻ đưa ra combo ưu đãi.
The store launched promotion packages targeted at young couples.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây