年轻夫妻
—
Gợi nhớ
Từ "年轻夫妻" (nián qīng fū qī) nghĩa là "vợ chồng trẻ", ghép bởi: 年 (nián): năm + 轻 (qīng): nhẹ + 夫 (fū): chồng + 妻 (qī): vợ.
Thành phần cấu tạo
年轻夫妻
vợ chồng trẻ
年
车
圣
大
一
十
Phân tích từ 年轻夫妻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vợ chồng trẻ
Ví dụ (3)
一对年轻夫妻搬进了我们小区。
Một cặp vợ chồng trẻ đã chuyển vào khu dân cư của chúng tôi.
A young couple moved into our residential community.
年轻夫妻正在努力经营自己的小家庭。
Vợ chồng trẻ đang nỗ lực chăm sóc gia đình nhỏ của mình.
The young couple is working hard to build their small family.
商场针对年轻夫妻推出了优惠套餐。
Trung tâm thương mại nhằm vào các cặp vợ chồng trẻ đưa ra combo ưu đãi.
The store launched promotion packages targeted at young couples.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây