迅速出击
—
Gợi nhớ
Từ "迅速出击" (xùn sù chū jī) mang nghĩa "xuất kích nhanh chóng", kết hợp bởi 迅 (xùn - tấn): "Nhanh chóng" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 出 (chū - xuất): "ra" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迅: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lao vút đi nhanh như cánh chim bay (卂), thể hiện tốc độ mau lẹ, nhanh chóng (迅). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迅速出击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:xuất kích nhanh chóng
Ví dụ (3)
警察迅速出击抓获了嫌疑人。
Cảnh sát xuất kích nhanh chóng bắt giữ được nghi phạm.
The police struck swiftly and captured the suspect.
球队在反击中迅速出击。
Đội bóng xuất kích nhanh chóng trong pha phản công.
The team struck rapidly during the counterattack.
面对市场机遇,企业要迅速出击。
Đối mặt cơ hội thị trường, doanh nghiệp cần xuất kích nhanh chóng.
Facing market opportunities, enterprises must strike swiftly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây