互相监督
—
Gợi nhớ
Từ "互相监督" (hù xiāng jiān dū) mang nghĩa "giám sát lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 督 (dū - đốc): "giám sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 督: Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 互相监督
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giám sát lẫn nhau
Ví dụ (3)
团队成员之间要互相监督。
Giữa các thành viên trong đội cần giám sát lẫn nhau.
Team members should mutually supervise each other.
互相监督有助于共同提高工作质量。
Giám sát lẫn nhau giúp ích cho việc cùng nâng cao chất lượng công việc.
Mutual supervision helps jointly improve work quality.
建立有效的互相监督机制非常重要。
Xây dựng cơ chế giám sát lẫn nhau hiệu quả là vô cùng quan trọng.
Establishing an effective mutual supervision mechanism is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây