大学教授
—
Gợi nhớ
Từ "大学教授" (dàxué jiàoshòu) nghĩa là "giáo sư đại học", ghép bởi: 大 (dà): to + 学 (xué): học + 教 (jiāo): dạy + 授 (shòu): trao.
Thành phần cấu tạo
大学教授
giáo sư đại học
大
⺍
冖
子
孝
攵
Phân tích từ 大学教授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giáo sư đại học
Ví dụ (3)
我的父亲是一位大学教授。
Cha của tôi là một giáo sư đại học.
My father is a university professor.
大学教授在给学生们讲课。
Giáo sư đại học đang giảng bài cho các sinh viên.
The university professor is lecturing to students.
这位大学教授发表了多篇科学论文。
Vị giáo sư đại học này đã công bố nhiều bài luận văn khoa học.
This university professor published multiple scientific papers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây