ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大学教授
dàxué jiàoshòu
giáo sư đại học
Hán việt: đại học giáo thụ
—

Gợi nhớ

Từ "大学教授" (dàxué jiàoshòu) nghĩa là "giáo sư đại học", ghép bởi: 大 (dà): to + 学 (xué): học + 教 (jiāo): dạy + 授 (shòu): trao.

Thành phần cấu tạo

大学教授
dàxué jiàoshòu
giáo sư đại học
大
⺍
冖
子
孝
攵

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giáo sư đại học
Ví dụ (3)
wǒ我de的fùqīn父亲shì是yí一wèi位dàxué大学jiàoshòu教授。
Cha của tôi là một giáo sư đại học.
My father is a university professor.
dàxué大学jiàoshòu教授zài在gěi给xuésheng学生men们jiǎngkè讲课。
Giáo sư đại học đang giảng bài cho các sinh viên.
The university professor is lecturing to students.
zhè这wèi位dàxué大学jiàoshòu教授fābiǎo发表le了duō多piān篇kēxué科学lùnwén论文。
Vị giáo sư đại học này đã công bố nhiều bài luận văn khoa học.
This university professor published multiple scientific papers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây