尽心尽力
—
Gợi nhớ
Từ "尽心尽力" (jìn xīn jìn lì) mang nghĩa "tận tâm tận lực", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尽心尽力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tận tâm tận lực
Ví dụ (3)
老师对每个学生都尽心尽力。
Thầy giáo tận tâm tận lực đối với mỗi một học sinh.
The teacher is dedicated with heart and soul to every student.
只要尽心尽力做了,就没有遗憾。
Chỉ cần dốc sức dốc lòng làm rồi thì sẽ không có nuối tiếc.
As long as you try your best, there will be no regrets.
员工们在岗位上尽心尽力地工作。
Các nhân viên làm việc tận tâm tận lực ở vị trí của mình.
Employees work with heart and soul at their posts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây