新年好
—
Gợi nhớ
Từ "新年好" (xīn nián hǎo) nghĩa là "chúc mừng năm mới", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 年 (nián): năm + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
新年好
chúc mừng năm mới
亲
斤
年
女
子
Phân tích từ 新年好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:chúc mừng năm mới
Ví dụ (3)
祝大家新年好,万事如意!
Chúc mọi người năm mới vui vẻ, vạn sự như ý!
Wish everyone a Happy New Year and all the best!
见面第一句话就是互相问候新年好。
Câu đầu tiên khi gặp mặt chính là chào nhau chúc mừng năm mới.
The very first phrase when meeting is greeting each other Happy New Year.
电视里传出了新年好的歌声。
Trong ti vi truyền ra tiếng hát chúc mừng năm mới.
The sound of singing Happy New Year came from the TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây