从今天起
—
Gợi nhớ
Từ "从今天起" (cóng jīn tiān qǐ) nghĩa là "từ hôm nay trở đi, kể từ hôm nay", ghép bởi: 从 (cóng / zōng): từ (thời gian + 今 (jīn): bây giờ + 天 (tiān): ngày + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
从今天起
từ hôm nay trở đi, kể từ hôm nay
人人
亼
一
大
走
己
Phân tích từ 从今天起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ / Phó từ
Nghĩa:từ hôm nay trở đi, kể từ hôm nay
Ví dụ (3)
从今天起,我要养成早起的好习惯。
Kể từ hôm nay, tôi sẽ rèn thói quen tốt dậy sớm.
Starting today, I will cultivate the good habit of getting up early.
新政策从今天起正式生效。
Chính sách mới chính thức có hiệu lực kể từ hôm nay.
The new policy takes effect starting today.
从今天起做一个幸福的人。
Từ hôm nay trở đi làm một người hạnh phúc.
From today onwards, be a happy person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây