摸爬滚打
—
Gợi nhớ
Từ "摸爬滚打" (mō pá gǔn dǎ) mang nghĩa "lăn lộn trải nghiệm, dạn dầy kinh nghiệm", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 爬 (pá - bà): "leo" + 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 爬: Loài thú dùng móng vuốt sắc (爪) bám chặt (巴) vào thân cây hay vách đá để nhích từng bước leo trèo, bò lên cao (爬). • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
摸爬滚打
lăn lộn trải nghiệm, dạn dầy kinh nghiệm
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:lăn lộn trải nghiệm, dạn dầy kinh nghiệm
Ví dụ (3)
他在商场摸爬滚打多年,积累了丰富的经验。
Anh ấy lăn lộn trên thương trường nhiều năm, tích lũy kinh nghiệm phong phú.
He struggled through market hardships for years and accumulated rich experience.
战士们在泥地里摸爬滚打训练。
Các chiến sĩ lăn lộn rèn luyện trong bãi bùn.
Soldiers trained by struggling through mud.
经过社会上的摸爬滚打,他成熟了。
Trải qua lăn lộn trong xã hội, anh ấy đã trưởng thành.
After struggling through society, he became mature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây