三十多年
—
Gợi nhớ
Từ "三十多年" (sān shí duō nián) nghĩa là "hơn ba mươi năm", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 多 (duō): hơn + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
三十多年
hơn ba mươi năm
三
十
夕
年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:hơn ba mươi năm
Ví dụ (3)
他在这个行业工作了三十多年。
Anh ấy làm việc trong ngành này hơn 30 năm rồi.
He worked in this industry for more than thirty years.
经过三十多年的发展,公司规模变大了。
Trải qua hơn 30 năm phát triển, quy mô công ty đã lớn lên.
After more than thirty years of development, the company scaled up.
他们结婚已经三十多年了。
Họ kết hôn đã hơn 30 năm rồi.
They have been married for more than thirty years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây