吃起来
—
Gợi nhớ
Từ "吃起来" (chī qǐ lai) nghĩa là "ăn vào thấy, nếm thử thấy", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 起 (qǐ): đứng dậy + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
吃起来
ăn vào thấy, nếm thử thấy
口
乞
走
己
木
一
Phân tích từ 吃起来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ăn vào thấy, nếm thử thấy
Ví dụ (3)
这个苹果吃起来非常甜。
Quả táo này ăn vào thấy rất ngọt.
This apple tastes very sweet.
这道菜吃起来很有特色。
Món ăn này ăn vào thấy rất có đặc sắc.
This dish tastes very distinctive.
虽然好看,但吃起来一般。
Tuy đẹp mắt nhưng ăn vào thấy bình thường.
Although good-looking, it tastes average.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây