ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吃起来
chī qǐ lai
ăn vào thấy, nếm thử thấy
Hán việt: cật khởi lai
—

Gợi nhớ

Từ "吃起来" (chī qǐ lai) nghĩa là "ăn vào thấy, nếm thử thấy", ghép bởi: 吃 (chī): ăn + 起 (qǐ): đứng dậy + 来 (lái): đến.

Thành phần cấu tạo

吃起来
chī qǐ lai
ăn vào thấy, nếm thử thấy
口
乞
走
己
木
一

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ăn vào thấy, nếm thử thấy
Ví dụ (3)
zhè这gè个píngguǒ苹果chī吃qǐlái起来fēicháng非常tián甜。
Quả táo này ăn vào thấy rất ngọt.
This apple tastes very sweet.
zhè这dào道cài菜chī吃qǐlái起来hěn很yǒu有tèsè特色。
Món ăn này ăn vào thấy rất có đặc sắc.
This dish tastes very distinctive.
suīrán虽然hǎokàn好看,dàn但chī吃qǐlái起来yìbān一般。
Tuy đẹp mắt nhưng ăn vào thấy bình thường.
Although good-looking, it tastes average.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây