看门狗
—
Gợi nhớ
Từ "看门狗" (kān mén gǒu) nghĩa là "chó giữ nhà, chó canh cổng", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học) + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
看门狗
chó giữ nhà, chó canh cổng
手
目
门
犭
句
Phân tích từ 看门狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chó giữ nhà, chó canh cổng
Ví dụ (3)
院子里有一只忠诚的看门狗。
Trong sân có một chú chó giữ nhà trung thành.
There is a loyal watchdog in the yard.
看门狗看到陌生人就叫。
Chó giữ nhà thấy người lạ là sủa.
The guard dog barks when seeing strangers.
电子系统中嵌入了“看门狗”电路。
Trong hệ thống điện tử có gắn mạch 'watchdog'.
A 'watchdog' circuit is embedded in the electronic system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây