ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迅速行动
xùn sù xíng dòng
hành động nhanh chóng, ra tay lập tức
Hán việt: tấn tốc hành động
—

Gợi nhớ

Từ "迅速行动" (xùn sù xíng dòng) mang nghĩa "hành động nhanh chóng, ra tay lập tức", kết hợp bởi 迅 (xùn - tấn): "Nhanh chóng" + 速 (sù - tốc): "nhanh" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迅: Bước chân di chuyển trên đường (辶) lao vút đi nhanh như cánh chim bay (卂), thể hiện tốc độ mau lẹ, nhanh chóng (迅). • Chữ 速: Người lữ khách buộc gọn hành lý thành bó (束) rồi sải bước chân đi trên đường (辶) thật mau lẹ với tốc độ rất nhanh (速). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

迅速行动
xùn sù xíng dòng
hành động nhanh chóng, ra tay lập tức
迅
xùn • tấn
Nhanh chóng
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
卂
Tấn
Nhanh / âm đọc (phía trên)
速
sù • tốc
nhanh
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên trong)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hành động nhanh chóng, ra tay lập tức
Ví dụ (3)
xiāofángyuán消防员jiēdào接到bàojǐng报警hòu后xùnsù迅速xíngdòng行动。
Lực lượng cứu hỏa sau khi nhận báo án đã hành động nhanh chóng.
Firefighters acted swiftly after receiving the alarm.
miànduì面对wēijī危机,gōngsī公司bìxū必须xùnsù迅速xíngdòng行动。
Đối mặt với khủng hoảng, công ty phải hành động nhanh chóng.
Facing a crisis, the company must take quick action.
dàjiā大家xùnsù迅速xíngdòng行动qǐlái起来qīngchú清除jīxuě积雪。
Mọi người hành động nhanh chóng dọn dẹp tuyết đọng.
Everyone took quick action to clear the snow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây