密切相关
—
Gợi nhớ
Từ "密切相关" (mì qiè xiāng guān) nghĩa là "liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít", ghép bởi: 密 (mì): Bí mật + 切 (qiē / qiè): cắt + 相 (xiāng): lẫn nhau + 关 (guān): tắt.
Thành phần cấu tạo
密切相关
liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít
宓
山
七
刀
木
目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:liên quan chặt chẽ, gắn bó khăng khít
Ví dụ (3)
环境污染与人类健康密切相关。
Ô nhiễm môi trường liên quan chặt chẽ với sức khỏe con người.
Environmental pollution is closely related to human health.
这两个问题是密切相关的。
Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau.
These two problems are closely related.
成功与努力密切相关。
Thành công liên quan chặt chẽ với sự nỗ lực.
Success is closely related to hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây