ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十点半
shí diǎn bàn
10 giờ rưỡi, 10 giờ 30 phút
Hán việt: thập điểm bán
—

Gợi nhớ

Từ "十点半" (shí diǎn bàn) nghĩa là "10 giờ rưỡi, 10 giờ 30 phút", ghép bởi: 十 (shí): số mười + 点 (diǎn): điểm + 半 (bàn): một nửa.

Thành phần cấu tạo

十点半
shí diǎn bàn
10 giờ rưỡi, 10 giờ 30 phút
十
占
灬
丷
牛

Định nghĩa (1)

1
Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa:10 giờ rưỡi, 10 giờ 30 phút
Ví dụ (3)
wǎnshang晚上shídiǎn十点bàn半wǒmen我们yào要shàngchuáng上床shuìjiào睡觉。
Buổi tối 10 giờ rưỡi chúng tôi đi ngủ.
We go to bed at half past ten at night.
huì会yìdìng议定zài在shàngwǔ上午shídiǎn十点bàn半kāishǐ开始。
Cuộc họp được ấn định bắt đầu lúc 10 giờ rưỡi sáng.
The meeting is scheduled to start at 10:30 AM.
xiànzài现在yǐjīng已经shì是shídiǎn十点bàn半le了。
Bây giờ đã là 10 giờ rưỡi rồi.
It is already half past ten now.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây