国民经济
—
Gợi nhớ
Từ "国民经济" (guó mín jīng jì) mang nghĩa "nền kinh tế quốc dân", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 民 (mín - dân): "dân" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 济 (jì - tế): "cứu giúp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 济: Cùng nhau vượt qua dòng nước lớn (氵) một cách đồng đều, chỉnh tề (齐) để sang bờ an toàn, mang nghĩa qua sông và cứu giúp, cứu tế (济).
Thành phần cấu tạo
国民经济
nền kinh tế quốc dân
Phân tích từ 国民经济
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nền kinh tế quốc dân
Ví dụ (3)
农业是国民经济的基础。
Nông nghiệp là nền tảng của kinh tế quốc dân.
Agriculture is the foundation of the national economy.
国民经济保持稳定增长。
Nền kinh tế quốc dân giữ mức tăng trưởng ổn định.
The national economy maintains stable growth.
科技发展促进国民经济。
Phát triển công nghệ thúc đẩy kinh tế quốc dân.
Technology development promotes the national economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây