ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
违规行为
wéi guī xíng wéi
hành vi vi phạm, vi phạm quy định
Hán việt: vi quy hành vi
—

Gợi nhớ

Từ "违规行为" (wéi guī xíng wéi) mang nghĩa "hành vi vi phạm, vi phạm quy định", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

违规行为
wéi guī xíng wéi
hành vi vi phạm, vi phạm quy định
违
wéi • vi
Vi phạm
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trên)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hành vi vi phạm, vi phạm quy định
Ví dụ (3)
xuéxiào学校yánlì严厉jìnzhǐ禁止wéiguī违规xíngwéi行为。
Nhà trường nghiêm cấm các hành vi vi phạm.
The school strictly prohibits non-compliant behavior.
rúguǒ如果fāxiàn发现wéiguī违规xíngwéi行为huì会bèi被chǔfá处罚。
Nếu phát hiện hành vi vi phạm sẽ bị xử phạt.
If any violation is found, it will be punished.
wǒmen我们yào要zìjué自觉dùjué杜绝wéiguī违规xíngwéi行为。
Chúng ta phải tự giác loại bỏ hành vi vi phạm.
We must consciously stop non-compliant behavior.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây