违规行为
—
Gợi nhớ
Từ "违规行为" (wéi guī xíng wéi) mang nghĩa "hành vi vi phạm, vi phạm quy định", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 规 (guī - quy): "quy tắc" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
违规行为
hành vi vi phạm, vi phạm quy định
Phân tích từ 违规行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hành vi vi phạm, vi phạm quy định
Ví dụ (3)
学校严厉禁止违规行为。
Nhà trường nghiêm cấm các hành vi vi phạm.
The school strictly prohibits non-compliant behavior.
如果发现违规行为会被处罚。
Nếu phát hiện hành vi vi phạm sẽ bị xử phạt.
If any violation is found, it will be punished.
我们要自觉杜绝违规行为。
Chúng ta phải tự giác loại bỏ hành vi vi phạm.
We must consciously stop non-compliant behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây