ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
明十三陵
Míng Shí sān líng
Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
Hán việt: minh thập tam lăng
—

Gợi nhớ

Từ "明十三陵" (Míng Shí sān líng) nghĩa là "Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba + 陵 (líng): lăng mộ.

Thành phần cấu tạo

明十三陵
Míng Shí sān líng
Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
日
月
十
三
阝
夌

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Thập Tam Lăng nhà Minh (di tích ở Bắc Kinh)
Ví dụ (3)
míngshísānlíng明十三陵shì是jǔshìwénmíng举世闻名de的huángdì皇帝líng陵mù墓qún群。
Thập Tam Lăng nhà Minh là quần thể lăng mộ hoàng đế nổi tiếng thế giới.
Ming Tombs are world-famous royal mausoleums.
xǔduō许多yóukè游客dào到míngshísānlíng明十三陵cānguān参观cháng长líng陵。
Nhiều du khách đến Thập Tam Lăng nhà Minh tham quan Trường Lăng.
Many tourists visit Changling at Ming Tombs.
míngshísānlíng明十三陵jiànzhù建筑hóngwěi宏伟zhuàngguān壮观。
Kiến trúc Thập Tam Lăng nhà Minh hùng vĩ tráng lệ.
Buildings at Ming Tombs are grand and magnificent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây