主要矛盾
—
Gợi nhớ
Từ "主要矛盾" (zhǔ yào máo dùn) nghĩa là "Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 要 (yào): muốn + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.
Thành phần cấu tạo
主要矛盾
Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu
丶
王
覀
女
矛
厂
Phân tích từ 主要矛盾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu
Ví dụ (3)
抓住事物发展的主要矛盾是解题关键。
Nắm vững mâu thuẫn chính của sự phát triển sự vật là mấu chốt giải quyết vấn đề.
Grasping the primary contradiction of development is key to solving problems.
分析当前工作中存在的主要矛盾。
Phân tích mâu thuẫn chính tồn tại trong công tác hiện tại.
Analyze primary contradictions existing in current work.
解决主要矛盾有助于推进整体进展。
Giải quyết mâu thuẫn chính giúp ích thúc đẩy tiến triển tổng thể.
Solving main conflicts helps promote overall progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây