ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主要矛盾
zhǔ yào máo dùn
Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu
Hán việt: chủ yếu mâu thuẫn
—

Gợi nhớ

Từ "主要矛盾" (zhǔ yào máo dùn) nghĩa là "Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 要 (yào): muốn + 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 盾 (dùn): Khiên.

Thành phần cấu tạo

主要矛盾
zhǔ yào máo dùn
Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu
丶
王
覀
女
矛
厂

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Mâu thuẫn chính, mâu thuẫn chủ yếu
Ví dụ (3)
zhuāzhù抓住shìwù事物fāzhǎn发展de的zhǔyào主要máodùn矛盾shì是jiě解tí题guānjiàn关键。
Nắm vững mâu thuẫn chính của sự phát triển sự vật là mấu chốt giải quyết vấn đề.
Grasping the primary contradiction of development is key to solving problems.
fēnxī分析dāngqián当前gōngzuò工作zhōng中cúnzài存在de的zhǔyào主要máodùn矛盾。
Phân tích mâu thuẫn chính tồn tại trong công tác hiện tại.
Analyze primary contradictions existing in current work.
jiějué解决zhǔyào主要máodùn矛盾yǒuzhùyú有助于tuījìn推进zhěngtǐ整体jìnzhǎn进展。
Giải quyết mâu thuẫn chính giúp ích thúc đẩy tiến triển tổng thể.
Solving main conflicts helps promote overall progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây