ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
市场化
shì chǎng huà
Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường
Hán việt: thị trường hóa
—

Gợi nhớ

Từ "市场化" (shì chǎng huà) mang nghĩa "Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

市场化
shì chǎng huà
Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường
市
shì • thị
Thành phố
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn / hàng vải (phía dưới)
场
chǎng / cháng • trường
sân
土
Bộ Thổ
Mặt đất bằng phẳng (bên trái)
𠃓
Chữ Dương (giản thể)
Ánh nắng trải rộng (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường
Ví dụ (5)
guójiā国家jījí积极tuīdòng推动diànlì电力jiàgé价格shìchǎnghuà市场化。
Nhà nước tích cực thúc đẩy thị trường hóa giá điện.
The state actively promotes marketizing electricity prices.
chǎnpǐn产品yùnzuò运作zhúbù逐步shíxiàn实现shìchǎnghuà市场化。
Vận hành sản phẩm từng bước thực hiện thị trường hóa.
Product operation gradually achieves marketization.
shìchǎnghuà市场化guǎnlǐ管理tígāo提高le了jīngyíng经营xiàolǜ效率。
Quản lý thị trường hóa đã nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Marketized management improved operational efficiency.
jiākuài加快yàosù要素shìchǎng市场de的shìchǎnghuà市场化jìnchéng进程。
Đẩy nhanh tiến trình thị trường hóa của thị trường yếu tố.
Accelerate the marketization process of factor markets.
shìchǎnghuà市场化shì是gǎigé改革de的fāngxiàng方向。
Thị trường hóa là phương hướng của cải cách.
Marketization is the direction of reform.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự thị trường hóa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây