市场化
—
Gợi nhớ
Từ "市场化" (shì chǎng huà) mang nghĩa "Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 市场化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Thị trường hóa, chuyển sang vận hành thị trường
Ví dụ (5)
国家积极推动电力价格市场化。
Nhà nước tích cực thúc đẩy thị trường hóa giá điện.
The state actively promotes marketizing electricity prices.
产品运作逐步实现市场化。
Vận hành sản phẩm từng bước thực hiện thị trường hóa.
Product operation gradually achieves marketization.
市场化管理提高了经营效率。
Quản lý thị trường hóa đã nâng cao hiệu suất kinh doanh.
Marketized management improved operational efficiency.
加快要素市场的市场化进程。
Đẩy nhanh tiến trình thị trường hóa của thị trường yếu tố.
Accelerate the marketization process of factor markets.
市场化是改革的方向。
Thị trường hóa là phương hướng của cải cách.
Marketization is the direction of reform.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự thị trường hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây