国防建设
—
Gợi nhớ
Từ "国防建设" (guó fáng jiàn shè) nghĩa là "Xây dựng quốc phòng", ghép bởi: 国 (guó): đất nước + 防 (fáng): Phòng ngừa + 建 (jiàn): xây dựng + 设 (shè): thiết lập.
Thành phần cấu tạo
国防建设
Xây dựng quốc phòng
囗
玉
阝
方
廴
聿
Phân tích từ 国防建设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Xây dựng quốc phòng
Ví dụ (3)
国家高度重视国防建设。
Nhà nước coi trọng tầm cao việc xây dựng quốc phòng.
The state attaches great importance to national defense construction.
支持国防建设是每个公民的义务。
Ủng hộ xây dựng quốc phòng là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Supporting national defense construction is every citizen's duty.
国防建设取得了显著成就。
Xây dựng quốc phòng đạt được thành tựu rõ rệt.
National defense construction achieved remarkable accomplishments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây