ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
国防建设
guó fáng jiàn shè
Xây dựng quốc phòng
Hán việt: quốc phòng kiến thiết
—

Gợi nhớ

Từ "国防建设" (guó fáng jiàn shè) nghĩa là "Xây dựng quốc phòng", ghép bởi: 国 (guó): đất nước + 防 (fáng): Phòng ngừa + 建 (jiàn): xây dựng + 设 (shè): thiết lập.

Thành phần cấu tạo

国防建设
guó fáng jiàn shè
Xây dựng quốc phòng
囗
玉
阝
方
廴
聿

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Xây dựng quốc phòng
Ví dụ (3)
guójiā国家gāodù高度zhòngshì重视guófáng国防jiànshè建设。
Nhà nước coi trọng tầm cao việc xây dựng quốc phòng.
The state attaches great importance to national defense construction.
zhīchí支持guófáng国防jiànshè建设shì是měi每gè个gōngmín公民de的yìwù义务。
Ủng hộ xây dựng quốc phòng là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Supporting national defense construction is every citizen's duty.
guófáng国防jiànshè建设qǔdé取得le了xiǎnzhù显著chéngjiù成就。
Xây dựng quốc phòng đạt được thành tựu rõ rệt.
National defense construction achieved remarkable accomplishments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây