工作温度
—
Gợi nhớ
Từ "工作温度" (gōng zuò wēn dù) mang nghĩa "Nhiệt độ hoạt động, nhiệt độ vận hành", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
工作温度
Nhiệt độ hoạt động, nhiệt độ vận hành
Phân tích từ 工作温度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhiệt độ hoạt động, nhiệt độ vận hành
Ví dụ (3)
设备的正常工作温度是零上二十度。
Nhiệt độ làm việc bình thường của thiết bị là 20 độ C.
The normal operating temperature of the device is 20 degrees Celsius.
工作温度过高需要及时散热。
Nhiệt độ làm việc quá cao cần kịp thời tản nhiệt.
If the operating temperature is too high, timely heat dissipation is needed.
监测芯片的工作温度。
Giám sát nhiệt độ làm việc của chip.
Monitor the working temperature of the chip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây