法律文书
—
Gợi nhớ
Từ "法律文书" (fǎ lǜ wén shū) nghĩa là "Văn bản pháp lý, tài liệu pháp luật", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 律 (lǜ): luật lệ + 文 (wén): ngôn ngữ + 书 (shū): sách.
Thành phần cấu tạo
法律文书
Văn bản pháp lý, tài liệu pháp luật
氵
去
彳
聿
文
Phân tích từ 法律文书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Văn bản pháp lý, tài liệu pháp luật
Ví dụ (3)
律师正在起草一份法律文书。
Luật sư đang soạn thảo một văn bản pháp lý.
The lawyer is drafting a legal document.
法院送达了相关法律文书。
Tòa án đã tống đạt các văn bản pháp lý liên quan.
Court served relevant legal documents.
签署前请认真阅读法律文书内容。
Trước khi ký xin đọc kỹ nội dung văn bản pháp lý.
Please read legal document content carefully before signing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây