多样化
—
Gợi nhớ
Từ "多样化" (duō yàng huà) mang nghĩa "Đa dạng hóa, làm phong phú", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多样化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Đa dạng hóa, làm phong phú
Ví dụ (5)
公司正在推动产品的多样化。
Công ty đang thúc đẩy đa dạng hóa sản phẩm.
The company is promoting product diversification.
消费者的需求变得日益多样化。
Nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng hóa.
Consumers' demands are becoming diversified day by day.
采用多样化的教学手段。
Áp dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng hóa.
Adopt diversified teaching methods.
食品多样化有助于营养均衡。
Sự đa dạng hóa thực phẩm giúp cân bằng dinh dưỡng.
Food diversification helps balance nutrition.
实现收入来源的多样化。
Thực hiện sự đa dạng hóa nguồn thu nhập.
Achieve diversification of income sources.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự đa dạng hóa, tính đa dạng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây