做起来
—
Gợi nhớ
Từ "做起来" (zuò qǐ lai) mang nghĩa "bắt tay làm, thực hiện thực tế", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 做起来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bắt tay làm, thực hiện thực tế
Ví dụ (3)
说着容易,做起来难。
Nói thì dễ, bắt tay vào làm mới thấy khó.
Easier said than done (harder to start doing).
只要大家一起动手,事情很快就能做起来。
Chỉ cần mọi người cùng nhau tự tay làm, công việc rất nhanh có thể làm chạy được.
As long as everyone works together, things can be carried out quickly.
把规划真正做起来才能看到效果。
Đem quy hoạch thực sự bắt tay vào làm mới thấy được hiệu quả.
Only carrying out plan truly can see results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây