走过去了
—
Gợi nhớ
Từ "走过去了" (zǒu guò qù le) nghĩa là "đã di chuyển vượt sang", ghép bởi: 走 (zǒu): đi + 过 (guò): qua + 去 (qù): đi + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
走过去了
đã di chuyển vượt sang
土
止
辶
寸
厶
了
Phân tích từ 走过去了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đã di chuyển vượt sang
Ví dụ (3)
他已经安全地走过去了。
Anh ấy đã an toàn bước sang phía bên kia rồi.
He walked across safely already.
看到朋友,她笑着走过去了。
Nhìn thấy bạn bè, cô ấy mỉm cười bước lại sang đó rồi.
Seeing friend, she walked over smiling already.
队伍缓缓地从检阅台前走过去了。
Đoàn diễu hành từ từ đi qua trước lễ đài duyệt binh.
The parade team slowly walked past in front of reviewing stand already.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây