ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
走 (赱)
zǒu
đi, chạy (bộ Tẩu)
Hán việt: tẩu
HSK 2
—

Gợi nhớ

Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).

Thành phần cấu tạo

走 (赱)
zǒu
đi, chạy (bộ Tẩu)
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
赱
zǒu • tẩu
đi
夭
Bộ Yêu
Dáng người vung tay nghiêng mình về trước
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi, chạy (bộ Tẩu)
Ví dụ (5)
wǒmen我们yìqǐ一起zǒu走ba吧。
Chúng ta cùng đi thôi.
Let's go together.
tā他měitiān每天zǒulù走路qù去shàngbān上班。
Anh ấy đi bộ đi làm mỗi ngày.
He walks to work every day.
qǐngwèn请问qù去huǒchēzhàn火车站zěnme怎么zǒu走?
Xin hỏi đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
Excuse me, how do I get to the train station?
wǒ我de的shǒubiǎo手表huài坏le了,bù不zǒu走le了。
Đồng hồ của tôi hỏng rồi, không chạy nữa.
My watch is broken; it has stopped.
zǒu走mǎ马guān观huā花。
Cưỡi ngựa chạy xem hoa (thành ngữ: cưỡi ngựa xem hoa, chữ "Tẩu" trong tiếng Hán cổ mang nghĩa là chạy).
To take a cursory look at something.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây