走 (赱)
HSK 2
—
Gợi nhớ
Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
走 (赱)
đi, chạy (bộ Tẩu)
走
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
赱
夭
Bộ Yêu
Dáng người vung tay nghiêng mình về trước
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 走 (赱)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi, chạy (bộ Tẩu)
Ví dụ (5)
我们一起走吧。
Chúng ta cùng đi thôi.
Let's go together.
他每天走路去上班。
Anh ấy đi bộ đi làm mỗi ngày.
He walks to work every day.
请问去火车站怎么走?
Xin hỏi đi đến ga tàu hỏa như thế nào?
Excuse me, how do I get to the train station?
我的手表坏了,不走了。
Đồng hồ của tôi hỏng rồi, không chạy nữa.
My watch is broken; it has stopped.
走马观花。
Cưỡi ngựa chạy xem hoa (thành ngữ: cưỡi ngựa xem hoa, chữ "Tẩu" trong tiếng Hán cổ mang nghĩa là chạy).
To take a cursory look at something.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây