看出来了
—
Gợi nhớ
Từ "看出来了" (kàn chū lai le) nghĩa là "đã nhận ra được kết quả quan sát", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 出 (chū): ra + 来 (lái): đến + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
看出来了
đã nhận ra được kết quả quan sát
手
目
凵
屮
木
一
Phân tích từ 看出来了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đã nhận ra được kết quả quan sát
Ví dụ (3)
我看出来了,你今天心情特别好。
Tôi nhìn ra rồi, hôm nay tâm trạng bạn đặc biệt tốt.
I noticed already that your mood is particularly good today.
经过观察,专家终于看出来了解题的关键。
Qua quan sát, chuyên gia cuối cùng đã nhìn ra được then chốt giải bài.
Through observation, expert figured out key to solving problem already.
他说话吞吞吐吐,大家都看出来了他有心事。
Anh ấy nói năng ấp úng, mọi người đều nhìn ra rồi anh ấy có tâm sự.
He spoke hesitantly, everyone noticed already he had something on mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây