ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
超越自我
chāo yuè zì wǒ
vượt qua chính mình, bứt phá giới hạn bản thân
Hán việt: siêu việt tự ngã
—

Gợi nhớ

Từ "超越自我" (chāo yuè zì wǒ) nghĩa là "vượt qua chính mình, bứt phá giới hạn bản thân", ghép bởi: 超 (chāo): Vượt qua + 越 (yuè): vượt qua + 自 (zì): Tự bản thân + 我 (wǒ): tôi.

Thành phần cấu tạo

超越自我
chāo yuè zì wǒ
vượt qua chính mình, bứt phá giới hạn bản thân
走
召
戉
自
手
戈

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:vượt qua chính mình, bứt phá giới hạn bản thân
Ví dụ (3)
tǐyù体育jīngshén精神de的héxīn核心zàiyú在于búduàn不断chāoyuè超越zìwǒ自我。
Cốt lõi của tinh thần thể thao nằm ở việc không ngừng vượt qua bản thân.
The core of sportsmanship lies in continuously surpassing oneself.
jīngguò经过kèkǔ刻苦xùnliàn训练,tā他zhōngyú终于chāoyuè超越zìwǒ自我dǎpò打破le了jìlù纪录。
Trải qua luyện tập khổ công, anh ấy cuối cùng vượt qua bản thân phá vỡ kỷ lục.
Through hard training, he finally surpassed himself and broke the record.
zhǐyǒu只有gǎnyú敢于tiǎozhàn挑战cái才néng能shíxiàn实现chāoyuè超越zìwǒ自我。
Chỉ cần dám thử thách mới có thể thực hiện vượt qua chính mình.
Only by daring to challenge can one achieve surpassing oneself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây