中年男人
—
Gợi nhớ
Từ "中年男人" (zhōng nián nán rén) nghĩa là "Người đàn ông trung niên", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 年 (nián): năm + 男 (nán): nam + 人 (rén): người.
Thành phần cấu tạo
中年男人
Người đàn ông trung niên
口
丨
年
田
力
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người đàn ông trung niên
Ví dụ (3)
那位中年男人是这所学校的校长。
Vị người đàn ông trung niên đó là hiệu trưởng của trường học này.
That middle-aged man is the principal of this school.
中年男人面临着家庭和事业的双重压力。
Người đàn ông trung niên đối mặt áp lực kép gia đình và sự nghiệp.
Middle-aged men face double pressures of family and career.
中年男人穿着沉稳优雅。
Người đàn ông trung niên ăn mặc trầm ổn nhã nhặn.
The middle-aged man dresses stably and elegantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây