承受能力
—
Gợi nhớ
Từ "承受能力" (chéng shòu néng lì) mang nghĩa "Khả năng chịu đựng, sức chịu tải", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 能 (néng - năng): "có thể" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
承受能力
Khả năng chịu đựng, sức chịu tải
Phân tích từ 承受能力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khả năng chịu đựng, sức chịu tải
Ví dụ (3)
每个人对压力的承受能力是不一样的。
Mỗi người đối với khả năng chịu đựng áp lực là không giống nhau.
Everyone's stress tolerance is different.
测试建筑桥梁的负荷承受能力。
Kiểm tra khả năng chịu tải của công trình cầu đường.
Test the load-bearing capacity of building bridges.
提高心理承受能力去面对挫折。
Nâng cao khả năng chịu đựng tâm lý để đối mặt với thất bại.
Improve mental endurance to face setbacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây