ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出现意外
chū xiàn yì wài
Xảy ra sự cố ngoài ý muốn
Hán việt: xuất hiện ý ngoại
—

Gợi nhớ

Từ "出现意外" (chū xiàn yì wài) mang nghĩa "Xảy ra sự cố ngoài ý muốn", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 意 (yì - ý): "ý định" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).

Thành phần cấu tạo

出现意外
chū xiàn yì wài
Xảy ra sự cố ngoài ý muốn
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Xảy ra sự cố ngoài ý muốn
Ví dụ (3)
kāi开màn慢diǎn点,fángzhǐ防止lù路shàng上chūxiàn出现yìwài意外。
Lái chậm chút, phòng ngừa trên đường xảy ra sự cố ngoài ý muốn.
Drive slowly to prevent unexpected accidents on the road.
rúguǒ如果chūxiàn出现yìwài意外,lìkè立刻bōdǎ拨打jǐnjí紧急diànhuà电话。
Nếu xảy ra sự cố ngoài ý muốn, lập tức gọi điện thoại khẩn cấp.
If an accident occurs, dial emergency numbers immediately.
huódòng活动xiànchǎng现场méiyǒu没有chūxiàn出现rènhé任何yìwài意外。
Hiện trường hoạt động không xảy ra bất kỳ sự cố ngoài ý muốn nào.
No unexpected events occurred at the event scene.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây