风景优美
—
Gợi nhớ
Từ "风景优美" (fēng jǐng yōu měi) mang nghĩa "Phong cảnh tuyệt đẹp", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
风景优美
Phong cảnh tuyệt đẹp
Phân tích từ 风景优美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Phong cảnh tuyệt đẹp
Ví dụ (3)
这座山脚下的村庄风景优美。
Ngôi làng dưới chân núi này phong cảnh tuyệt đẹp.
The village at the foot of this mountain has beautiful scenery.
我们要去风景优美的地方度假。
Chúng tôi muốn đến nơi phong cảnh tuyệt đẹp để nghỉ dưỡng.
We want to go to a place with beautiful scenery for vacation.
公园里绿树成荫,风景优美。
Trong công viên cây xanh rợp bóng, phong cảnh tuyệt đẹp.
Green trees shade the park and the scenery is beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây