ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
关键环节
guān jiàn huán jié
Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng
Hán việt: quan kiện hoàn tiết
—

Gợi nhớ

Từ "关键环节" (guān jiàn huán jié) nghĩa là "Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 环 (huán): vòng + 节 (jié): tiết.

Thành phần cấu tạo

关键环节
guān jiàn huán jié
Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng
丷
天
钅
建
王
不

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng
Ví dụ (3)
zhìliàng质量jiǎnchá检查shì是shēngchǎn生产guòchéng过程zhōng中de的guānjiàn关键huánjié环节。
Kiểm tra chất lượng là khâu quan trọng trong quá trình sản xuất.
Quality inspection is a key link in the production process.
wǒmen我们yào要zhuā抓hǎo好ānquán安全guǎnlǐ管理de的guānjiàn关键huánjié环节。
Chúng ta cần làm tốt khâu quan trọng của quản lý an toàn.
We must handle the key links of safety management well.
zhè这shì是juédìng决定xiàngmù项目chéngbài成败de的guānjiàn关键huánjié环节。
Đây là khâu quan trọng quyết định sự thành bại của dự án.
This is a key link deciding the success or failure of the project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây