关键环节
—
Gợi nhớ
Từ "关键环节" (guān jiàn huán jié) nghĩa là "Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 键 (jiàn): phím + 环 (huán): vòng + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
关键环节
Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng
丷
天
钅
建
王
不
Phân tích từ 关键环节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khâu quan trọng, mắt xích quan trọng
Ví dụ (3)
质量检查是生产过程中的关键环节。
Kiểm tra chất lượng là khâu quan trọng trong quá trình sản xuất.
Quality inspection is a key link in the production process.
我们要抓好安全管理的关键环节。
Chúng ta cần làm tốt khâu quan trọng của quản lý an toàn.
We must handle the key links of safety management well.
这是决定项目成败的关键环节。
Đây là khâu quan trọng quyết định sự thành bại của dự án.
This is a key link deciding the success or failure of the project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây