ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摸起来
mō qǐlái
Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm
Hán việt: mô khởi lai
—

Gợi nhớ

Từ "摸起来" (mō qǐlái) mang nghĩa "Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).

Thành phần cấu tạo

摸起来
mō qǐlái
Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm
摸
mō • mô
Sờ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yángmáoshān羊毛衫mō摸qǐlái起来fēicháng非常shūfu舒服。
Chiếc áo lông cừu này sờ vào thấy rất dễ chịu.
This wool sweater feels very comfortable to touch.
māomī猫咪de的máo毛mō摸qǐlái起来shùnhuá顺滑róushùn柔顺。
Lông mèo sờ vào thấy mượt mà êm ái.
The cat's fur feels smooth and soft to touch.
zhè这zhǒng种bùliào布料mō摸qǐlái起来hěn很liángkuai凉快。
Loại vải này sờ vào thấy rất mát mẻ.
This fabric feels very cool to touch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây