摸起来
—
Gợi nhớ
Từ "摸起来" (mō qǐlái) mang nghĩa "Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm", kết hợp bởi 摸 (mō - mô): "Sờ" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sờ vào thấy, cảm giác khi chạm
Ví dụ (3)
这件羊毛衫摸起来非常舒服。
Chiếc áo lông cừu này sờ vào thấy rất dễ chịu.
This wool sweater feels very comfortable to touch.
猫咪的毛摸起来顺滑柔顺。
Lông mèo sờ vào thấy mượt mà êm ái.
The cat's fur feels smooth and soft to touch.
这种布料摸起来很凉快。
Loại vải này sờ vào thấy rất mát mẻ.
This fabric feels very cool to touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây