犯罪行为
—
Gợi nhớ
Từ "犯罪行为" (fàn zuì xíng wéi) mang nghĩa "Hành vi phạm tội", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
犯罪行为
Hành vi phạm tội
犯
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
罪
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Phân tích từ 犯罪行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Hành vi phạm tội
Ví dụ (3)
法律严厉打击一切犯罪行为。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc tất cả hành vi phạm tội.
Law severely cracks down on all criminal acts.
举报隐藏的违法犯罪行为。
Tố cáo các hành vi phạm tội phạm pháp che giấu.
Report hidden illegal criminal acts.
防范青少年发生犯罪行为。
Phòng ngừa thanh thiếu niên phát sinh hành vi phạm tội.
Prevent youth from engaging in criminal acts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây