广告宣传
—
Gợi nhớ
Từ "广告宣传" (guǎng gào xuān chuán) mang nghĩa "Quảng cáo tuyên truyền", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 告 (gào - cáo): "thông báo" + 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告). • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quảng cáo tuyên truyền
Ví dụ (3)
公司投入资金做广告宣传。
Công ty đầu tư nguồn vốn làm quảng cáo tuyên truyền.
Company invested funds for advertising promotion.
良好的广告宣传提升知名度。
Quảng cáo tuyên truyền tốt nâng cao mức độ nổi tiếng.
Good advertising promotion improves awareness.
制定全面的广告宣传方案。
Lập ra phương án quảng cáo tuyên truyền toàn diện.
Formulate comprehensive advertising plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây