新鲜度
—
Gợi nhớ
Từ "新鲜度" (xīn xiān dù) mang nghĩa "Độ tươi ngon / Độ tươi", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 新鲜度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Độ tươi ngon / Độ tươi
Ví dụ (3)
冷链运输保证了食品的新鲜度。
Vận chuyển chuỗi lạnh bảo đảm độ tươi ngon của thực phẩm.
Cold chain transport guarantees food freshness.
购买水果要观察其新鲜度。
Mua hoa quả cần quan sát độ tươi ngon của nó.
Check freshness when buying fruit.
保持海鲜的新鲜度至关重要。
Giữ gìn độ tươi ngon của hải sản vô cùng quan trọng.
Maintaining seafood freshness is vital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây