ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
同学们
tóng xué men
Các bạn học
Hán việt: đồng học môn
—

Gợi nhớ

Từ "同学们" (tóng xué men) nghĩa là "Các bạn học", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 学 (xué): học + 们 (men): chúng (hậu tố số nhiều).

Thành phần cấu tạo

同学们
tóng xué men
Các bạn học
冂
口
⺍
冖
子
亻

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Các bạn học
Ví dụ (3)
tóngxuémen同学们,qǐng请rènzhēn认真tīngjiǎng听讲。
Các bạn học ơi, xin hãy chăm chỉ nghe giảng.
Classmates, please listen carefully.
tóngxuémen同学们zài在cāochǎng操场shàng上huānkuài欢快de地zuò做yóuxì游戏。
Các bạn học chơi trò chơi vui vẻ trên sân vận động.
Students play games happily on the playground.
zhù祝tóngxuémen同学们qǔdé取得hǎo好chéngjì成绩。
Chúc các bạn học đạt thành tích tốt.
Wish classmates good achievements.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây