身心健康
—
Gợi nhớ
Từ "身心健康" (shēn xīn jiàn kāng) mang nghĩa "Sức khỏe thể chất và tinh thần", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 身心健康
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức khỏe thể chất và tinh thần
Ví dụ (3)
保持运动有利于身心健康。
Giữ gìn vận động có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Maintaining exercise benefits physical and mental health.
关注青少年的身心健康发展。
Quan tâm sự phát triển sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.
Pay attention to youth physical and mental health.
良好的心态促进身心健康。
Tâm thái tốt thúc đẩy sức khỏe thể chất và tinh thần.
Good mindset promotes physical and mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây