职业女性
—
Gợi nhớ
Từ "职业女性" (zhí yè nǚ xìng) mang nghĩa "Phụ nữ đi làm / Nữ doanh nhân", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 职业女性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phụ nữ đi làm / Nữ doanh nhân
Ví dụ (3)
现代职业女性兼顾工作与家庭。
Phụ nữ đi làm hiện đại gánh vác cả công việc lẫn gia đình.
Modern professional women balance work and family.
专为职业女性设计的正装。
Trang phục công sở thiết kế riêng cho phụ nữ đi làm.
Formal wear specifically designed for career women.
越来越多的职业女性走上管理岗位。
Ngày càng nhiều phụ nữ đi làm bước lên vị trí quản lý.
More and more career women take management roles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây