好起来
—
Gợi nhớ
Từ "好起来" (hǎo qǐ lái) mang nghĩa "Tốt lên / Hồi phục", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tốt lên / Hồi phục
Ví dụ (3)
相信一切都会好起来的。
Tin rằng mọi thứ đều sẽ tốt lên.
Believe that everything will get better.
经过治疗,病人的情况好起来了。
Qua điều trị, tình trạng của bệnh nhân tốt lên rồi.
After treatment, the patient's condition got better.
天气正在渐渐好起来。
Thời tiết đang dần dần tốt lên.
The weather is gradually getting better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây