嬉
フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
15
—
Gợi nhớ
Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉).
Thành phần cấu tạo
嬉
Vui chơi / Đùa giỡn
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
喜
Hỷ
Vui / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vui chơi / Đùa giỡn
Ví dụ (3)
孩子们在雪地里嬉戏玩耍。
Các bạn nhỏ vui chơi, đùa giỡn trên tuyết.
Children are playing and frolicking in the snow.
小鱼在水里自由地嬉游。
Cá nhỏ tung tăng bơi lội trong nước.
Little fish frolic freely in the water.
大家在河边欢声嬉笑。
Mọi người cười đùa vui vẻ bên bờ sông.
Everyone laughed and frolicked by the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây