ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嬉
xī
Vui chơi / Đùa giỡn
Hán việt: hy
フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
15
—

Gợi nhớ

Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉).

Thành phần cấu tạo

嬉
xī
Vui chơi / Đùa giỡn
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
喜
Hỷ
Vui / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vui chơi / Đùa giỡn
Ví dụ (3)
háizi孩子men们zài在xuědì雪地lǐ里xīxì嬉戏wánshuǎ玩耍。
Các bạn nhỏ vui chơi, đùa giỡn trên tuyết.
Children are playing and frolicking in the snow.
xiǎo小yú鱼zài在shuǐ水lǐ里zìyóu自由de地xī嬉yóu游。
Cá nhỏ tung tăng bơi lội trong nước.
Little fish frolic freely in the water.
dàjiā大家zài在hébiān河边huān欢shēng声xīxiào嬉笑。
Mọi người cười đùa vui vẻ bên bờ sông.
Everyone laughed and frolicked by the river.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây