ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嬉戏
xī xì
vui đùa, chơi đùa
Hán việt: hy hý
—

Gợi nhớ

Từ "嬉戏" (xī xì) mang nghĩa "vui đùa, chơi đùa", kết hợp bởi 嬉 (xī - hy): "Vui chơi / Đùa giỡn" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嬉: Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).

Thành phần cấu tạo

嬉戏
xī xì
vui đùa, chơi đùa
嬉
xī • hy
Vui chơi / Đùa giỡn
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
喜
Hỷ
Vui / âm đọc (bên phải)
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vui đùa, chơi đùa
Ví dụ (3)
yúr鱼儿zài在shuǐcǎo水草jiān间zìyóu自由de地xīxì嬉戏。
Đàn cá đang vui đùa tự do giữa đám rong nước.
Fish frolic freely among the water plants.
cāochǎng操场shàng上suíchùkějiàn随处可见xīxì嬉戏de的háizi孩子。
Trên sân chơi có thể thấy trẻ em chơi đùa khắp nơi.
Children playing happily can be seen everywhere on the playground.
niǎor鸟儿zài在zhītóu枝头xīxì嬉戏gēchàng歌唱。
Chim chóc đang vui đùa ca hát trên cành cây.
Birds play and sing among the branches.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây