嬉戏
—
Gợi nhớ
Từ "嬉戏" (xī xì) mang nghĩa "vui đùa, chơi đùa", kết hợp bởi 嬉 (xī - hy): "Vui chơi / Đùa giỡn" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嬉: Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嬉戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vui đùa, chơi đùa
Ví dụ (3)
鱼儿在水草间自由地嬉戏。
Đàn cá đang vui đùa tự do giữa đám rong nước.
Fish frolic freely among the water plants.
操场上随处可见嬉戏的孩子。
Trên sân chơi có thể thấy trẻ em chơi đùa khắp nơi.
Children playing happily can be seen everywhere on the playground.
鸟儿在枝头嬉戏歌唱。
Chim chóc đang vui đùa ca hát trên cành cây.
Birds play and sing among the branches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây