ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戏曲
xìqǔ
hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc
Hán việt: hý khúc
—

Gợi nhớ

Từ "戏曲" (xìqǔ) mang nghĩa "hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

戏曲
xìqǔ
hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc
Ví dụ (3)
yéye爷爷xǐhuan喜欢tīng听chuántǒng传统xìqǔ戏曲。
Ông nội thích nghe hí khúc truyền thống.
Grandpa likes listening to traditional Chinese opera.
xìqǔ戏曲yǎnyuán演员zhèngzài正在huàzhuāng化妆。
Diễn viên hí khúc đang trang điểm.
The traditional opera actors are putting on makeup.
zhè这zuò座jùyuàn剧院cháng常yǎnxì演戏qū曲。
Nhà hát này thường diễn sân khấu truyền thống Trung Quốc.
This theater often stages traditional Chinese operas.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây