戏曲
—
Gợi nhớ
Từ "戏曲" (xìqǔ) mang nghĩa "hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戏曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hí khúc, sân khấu truyền thống Trung Quốc
Ví dụ (3)
爷爷喜欢听传统戏曲。
Ông nội thích nghe hí khúc truyền thống.
Grandpa likes listening to traditional Chinese opera.
戏曲演员正在化妆。
Diễn viên hí khúc đang trang điểm.
The traditional opera actors are putting on makeup.
这座剧院常演戏曲。
Nhà hát này thường diễn sân khấu truyền thống Trung Quốc.
This theater often stages traditional Chinese operas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây