ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拍戏
pāi//xì
quay phim, diễn vai
Hán việt: phách hý
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "拍戏" (pāi//xì) mang nghĩa "quay phim, diễn vai", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).

Thành phần cấu tạo

拍戏
pāi//xì
quay phim, diễn vai
拍
pāi • phách
chụp (ảnh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'pāi / xì')
Nghĩa:quay phim, diễn vai
Ví dụ (5)
tā他zhèngzài正在héng横diàn店pāixì拍戏。
Anh ấy đang quay phim ở Hoành Điếm.
He is filming in Hengdian.
yǎnyuán演员men们měitiān每天pāixì拍戏dōu都hěn很xīnkǔ辛苦。
Các diễn viên mỗi ngày quay phim đều rất vất vả.
The actors work very hard filming every day.
zhè这bù部diànyǐng电影xià下gè个yuè月kāishǐ开始pāixì拍戏。
Bộ phim này tháng sau bắt đầu quay.
Filming for this movie will begin next month.
tā她yīnwèi因为pāixì拍戏shòu受le了yìdiǎn一点qīngshāng轻伤。
Cô ấy vì quay phim nên bị thương nhẹ.
She suffered minor injuries while filming.
pāixì拍戏de的shíhou时候,qǐng请dàjiā大家bǎochí保持ānjìng安静。
Lúc quay phim, xin mọi người giữ trật tự.
Please keep quiet while filming.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây