拍戏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拍戏" (pāi//xì) mang nghĩa "quay phim, diễn vai", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拍戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pāi / xì')
Nghĩa:quay phim, diễn vai
Ví dụ (5)
他正在横店拍戏。
Anh ấy đang quay phim ở Hoành Điếm.
He is filming in Hengdian.
演员们每天拍戏都很辛苦。
Các diễn viên mỗi ngày quay phim đều rất vất vả.
The actors work very hard filming every day.
这部电影下个月开始拍戏。
Bộ phim này tháng sau bắt đầu quay.
Filming for this movie will begin next month.
她因为拍戏受了一点轻伤。
Cô ấy vì quay phim nên bị thương nhẹ.
She suffered minor injuries while filming.
拍戏的时候,请大家保持安静。
Lúc quay phim, xin mọi người giữ trật tự.
Please keep quiet while filming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây