演戏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "演戏" (yǎn/xì) mang nghĩa "diễn kịch, đóng phim; giả vờ", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'yǎn / xì')
Nghĩa:diễn kịch, đóng phim; giả vờ
Ví dụ (5)
他从小就喜欢演戏。
Anh ấy từ nhỏ đã thích diễn kịch.
He has liked acting since he was a child.
别在我面前演戏了,我已经知道真相了。
Đừng có giả vờ trước mặt tôi nữa, tôi đã biết sự thật rồi.
Stop putting on an act in front of me; I already know the truth.
演戏是一门需要天赋和努力的艺术。
Đóng phim là một môn nghệ thuật đòi hỏi tài năng và sự nỗ lực.
Acting is an art that requires both talent and hard work.
他刚才哭只是在演戏,为了博取大家的同情。
Vừa nãy anh ta khóc chỉ là đang diễn kịch thôi, để lấy sự đồng cảm của mọi người.
His crying just now was only an act to win everyone's sympathy.
她演戏非常投入,经常忘了自己是谁。
Cô ấy diễn kịch vô cùng nhập tâm, thường xuyên quên mất mình là ai.
She becomes so immersed in her acting that she often forgets who she is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây