嬉笑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "嬉笑" (xīxiào) mang nghĩa "vui đùa cười giỡn", kết hợp bởi 嬉 (xī - hy): "Vui chơi / Đùa giỡn" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嬉: Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 嬉笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vui đùa cười giỡn
Ví dụ (5)
孩子们在公园里嬉笑打闹。
Những đứa trẻ đang vui đùa cười giỡn và nô nức trong công viên.
The children were laughing and playing in the park.
远处传来女孩们欢乐的嬉笑声。
Từ xa vọng lại tiếng vui đùa cười giỡn rộn rã của các cô gái.
The girls' cheerful laughter could be heard from afar.
在严肃的会议上请不要嬉笑。
Xin đừng vui đùa cười giỡn trong một cuộc họp nghiêm túc.
Please do not giggle during a serious meeting.
他们在海滩上嬉笑了一整个下午。
Họ đã vui đùa cười giỡn trên bãi biển suốt cả một buổi chiều.
They laughed and played on the beach all afternoon.
他的脸上总是带着嬉笑的表情。
Trên khuôn mặt anh ấy luôn mang vẻ vui đùa cười giỡn.
He always has a playful grin on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây