ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嬉闹
xī nào
đùa giỡn, nô đùa
Hán việt: hy náo
—

Gợi nhớ

Từ "嬉闹" (xī nào) mang nghĩa "đùa giỡn, nô đùa", kết hợp bởi 嬉 (xī - hy): "Vui chơi / Đùa giỡn" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嬉: Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).

Thành phần cấu tạo

嬉闹
xī nào
đùa giỡn, nô đùa
嬉
xī • hy
Vui chơi / Đùa giỡn
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
喜
Hỷ
Vui / âm đọc (bên phải)
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đùa giỡn, nô đùa
Ví dụ (3)
háizi孩子men们zài在cǎodì草地shàng上huānkuài欢快de地xīnào嬉闹。
Trẻ em đang nô đùa vui vẻ trên bãi cỏ.
The children were frolicking happily on the grass.
jǐ几zhī只xiǎogǒu小狗zài在yuànzi院子lǐ里hùxiāng互相xīnào嬉闹。
Mấy chú chó con đang đùa giỡn với nhau trong sân.
Several puppies were romping with one another in the yard.
jiàoshì教室lǐ里chōngmǎn充满le了xuésheng学生men们de的xīnào嬉闹shēng声。
Lớp học tràn ngập tiếng nô đùa của học sinh.
The classroom was filled with the sounds of students laughing and playing around.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây