嬉闹
—
Gợi nhớ
Từ "嬉闹" (xī nào) mang nghĩa "đùa giỡn, nô đùa", kết hợp bởi 嬉 (xī - hy): "Vui chơi / Đùa giỡn" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嬉: Người thiếu nữ (女) với gương mặt rạng ngời niềm vui (喜) đang hồn nhiên ca múa, đùa giỡn, vui chơi (嬉). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嬉闹
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đùa giỡn, nô đùa
Ví dụ (3)
孩子们在草地上欢快地嬉闹。
Trẻ em đang nô đùa vui vẻ trên bãi cỏ.
The children were frolicking happily on the grass.
几只小狗在院子里互相嬉闹。
Mấy chú chó con đang đùa giỡn với nhau trong sân.
Several puppies were romping with one another in the yard.
教室里充满了学生们的嬉闹声。
Lớp học tràn ngập tiếng nô đùa của học sinh.
The classroom was filled with the sounds of students laughing and playing around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây