闹区
—
Gợi nhớ
Từ "闹区" (nàoqū) mang nghĩa "khu phố đông đúc", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闹区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu phố đông đúc
Ví dụ (3)
这家新开的咖啡馆位于市中心的闹区。
Quán cà phê mới mở này nằm ở khu phố sầm uất thuộc trung tâm thành phố.
This newly opened café is located in the bustling downtown district.
闹区的交通在下班高峰期总是非常拥堵。
Giao thông ở khu sầm uất luôn cực kỳ tắc nghẽn vào giờ cao điểm tan tầm.
Traffic in the busy downtown area is always heavily congested during the evening rush hour.
虽然闹区生活便利,但他更喜欢安静的郊区。
Mặc dù sống ở khu phố đông đúc sầm uất rất tiện lợi, nhưng anh ấy thích vùng ngoại ô yên tĩnh hơn.
Although life in the bustling downtown area is convenient, he prefers the quiet suburbs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây