喧闹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喧闹" (xuānnào) mang nghĩa "náo nhiệt, ồn ào, huyên náo", kết hợp bởi 喧 (xuān - huyên): "Ồn ào" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喧: Nhiều cái miệng (口) cùng lúc tuyên bố (宣) và bàn tán rôm rả khắp nơi tạo nên khung cảnh náo nhiệt, ồn ào, huyên náo (喧). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喧闹
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:náo nhiệt, ồn ào, huyên náo
Ví dụ (5)
繁华的街道上十分喧闹。
Trên con phố sầm uất vô cùng náo nhiệt.
The bustling street was extremely lively and noisy.
老师一走,教室里立刻喧闹起来。
Giáo viên vừa đi, trong lớp liền lập tức trở nên ồn ào.
As soon as the teacher left, the classroom immediately became noisy.
他喜欢安静,不喜欢喧闹的地方。
Anh ấy thích sự yên tĩnh, không thích những nơi huyên náo.
He likes quiet and doesn't like noisy places.
我们离开了喧闹的城市,来到乡下度假。
Chúng tôi rời khỏi thành phố ồn ào, đến vùng quê để nghỉ dưỡng.
We left the noisy city and went to the countryside for a vacation.
夜市里人声鼎沸,非常喧闹。
Trong chợ đêm tiếng người ồn ã, vô cùng náo nhiệt.
The night market was full of voices and extremely noisy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây